ưa nhìn

  1. qui flatte la vue; charmant
    • Cảnh ưa nhìn
      paysage qui flatte la vue
    • Cô gái ưa nhìn
      une charmante jeune fille

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ưa nhìn"

ưa nhìn
Bức tranh phong cảnh treo trên tường rất ưa nhìn.