ưu tư

  1. être anxieux; être tourmenté
    • Vẻ ưu tư
      air anxieux
    • Nét mặt ưu tư
      visage tourmenté
    • khí chất ưu tư
      (tâmhọc) tempérament bileux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ưu tư"

ưu tư
Người phụ nữ ngồi một mình với vẻ ưu tư.