ưu thế

  1. suprématie; supériorité
    • Ưu thế chính trị
      suprématie politique
    • Ưu-thế về số lượng
      supériorité numérique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ưu thế"

ưu thế
Đội bóng có ưu thế về số lượng cầu thủ trên sân.