ảo vọng

noun
  1. Fantastic hope, fantastic wish
    • không nên ảo vọng giành độc lập tự do bằng phương pháp hoà bình
      one should nurture no fantastic hope to achieve independence and freedom by peaceful means

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ảo vọng"

ảo vọng
Anh ta đang sống trong ảo vọng về một tương lai giàu có mà không cần làm việc.