ấm ách

adj
  1. Puffed up, windy, flatulent
    • bụng ấm ách như bị đầy hơi
      to have a puffed up stomach as if troubled with wind

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ấm ách"

ấm ách
Ăn nhiều đồ chiên rán khiến bụng tôi cảm thấy ấm ách.