ấm cúng

  1. intime; d'une grande intimité
    • Phòng khách ấm cúng
      salon d'une grande intimité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ấm cúng"

ấm cúng
Căn phòng nhỏ trông thật ấm cúng với ánh đèn vàng và tấm thảm dày.