ấn tượng

  1. impression
    • Bức tranh đã gây một ấn tượng sâu sắc
      le tableau a produit une profonde impression
    • chủ nghĩa ấn tượng
      (nghệ thuật) impressionnisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ấn tượng
Bức tranh phong cảnh hoàng hôn trên biển đã để lại ấn tượng sâu sắc cho người xem.