ẩn ý

  1. arrière-pensée; intention dissimulée
    • ẩn ý độc ác
      arrière-pensée malveillante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ẩn ý
Câu thơ này chứa đựng một ẩn ý sâu xa.