ẩu đả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh nhau, xô xát một cách hỗn loạn, thiếu kiểm soát: Hành động dùng vũ lực, thường là tay chân, giữa hai hoặc nhiều người trong một cuộc xung đột bộc phát, không có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai nhóm thanh niên xông vào ẩu đả nhau ngay giữa phố.
- Chỉ vì một mâu thuẫn nhỏ, họ đã ẩu đả trước quán ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vụ ẩu đả": dùng như danh từ để chỉ sự việc, vụ việc đánh nhau.
- Cảnh sát đang điều tra vụ ẩu đả tại quán bar tối qua.
- "xông vào ẩu đả": nhấn mạnh hành động lao vào đánh nhau một cách nhanh chóng và hung hãn.
- Nghe thấy tiếng chửi nhau, anh ta liền xông ra ẩu đả.
Biến thể và từ gần giàng
- Đánh lộn (động từ): từ đồng nghĩa, chỉ hành động đánh nhau hỗn loạn.
- Xô xát (động từ/danh từ): chỉ hành động hoặc sự việc đụng chạm, va chạm dẫn đến đánh nhau, thường ở mức độ nhẹ hơn.
- Hỗn chiến (động từ): đánh nhau hỗn loạn giữa nhiều người, quy mô có thể lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đánh nhau: hành động dùng sức mạnh thể chất chống lại người khác.
- Xung đột tay chân: cách nói nhấn mạnh việc dùng tay chân để giải quyết mâu thuẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- đg. Đánh lộn. Xông vào ẩu đả nhau. Vụ ẩu đả.