ẩu đả

Học thuật
Thân thiện
ẩu đả

Hai thanh niên ẩu đả trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh nhau, xát một cách hỗn loạn, thiếu kiểm soát: Hành động dùng lực, thường tay chân, giữa hai hoặc nhiều người trong một cuộc xung đột bộc phát, không tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai nhóm thanh niên xông vào ẩu đả nhau ngay giữa phố.
    • Chỉ một mâu thuẫn nhỏ, họ đã ẩu đả trước quán ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vụ ẩu đả": dùng như danh từ để chỉ sự việc, vụ việc đánh nhau.
    • Cảnh sát đang điều tra vụ ẩu đả tại quán bar tối qua.
  • "xông vào ẩu đả": nhấn mạnh hành động lao vào đánh nhau một cách nhanh chóng hung hãn.
    • Nghe thấy tiếng chửi nhau, anh ta liền xông ra ẩu đả.
Biến thể từ gần giàng
  • Đánh lộn (động từ): từ đồng nghĩa, chỉ hành động đánh nhau hỗn loạn.
  • xát (động từ/danh từ): chỉ hành động hoặc sự việc đụng chạm, va chạm dẫn đến đánh nhau, thườngmức độ nhẹ hơn.
  • Hỗn chiến (động từ): đánh nhau hỗn loạn giữa nhiều người, quy mô có thể lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh nhau: hành động dùng sức mạnh thể chất chống lại người khác.
  • Xung đột tay chân: cách nói nhấn mạnh việc dùng tay chân để giải quyết mâu thuẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ẩu đả

Hai thanh niên ẩu đả trên đường phố.

  1. đg. Đánh lộn. Xông vào ẩu đả nhau. Vụ ẩu đả.