ậm à ậm ạch

  1. xem ậm ạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ậm à ậm ạch"

ậm à ậm ạch
Chiếc xe tải chở đầy hàng chạy ậm à ậm ạch trên con đường dốc.