ẻo lả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng vẻ mảnh mai, thướt tha và yểu điệu, thường gợi cảm giác mềm mại, uyển chuyển nhưng có phần yếu ớt: Từ này dùng để miêu tả dáng vẻ, cử chỉ của một người (thường là phụ nữ) trông mảnh khảnh, nhẹ nhàng và duyên dáng một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có dáng đi rất ẻo lả. (Miêu tả dáng đi uyển chuyển, yểu điệu.)
- Thân hình cô gái trông thật ẻo lả trong tà áo dài. (Miêu tả vóc dáng mảnh mai, thướt tha.)
- Giọng nói của bà ấy nghe ẻo lả, nhẹ nhàng. (Miêu tả giọng nói nhỏ nhẹ, mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ẻo lả" trong văn chương: Thường được dùng để khắc họa vẻ đẹp yếu đuối, đáng thương hoặc duyên dáng mềm mại của nhân vật nữ.
- Nhân vật Thúy Kiều trong "Truyện Kiều" thường được miêu tả với vẻ đẹp ẻo lả, tài sắc vẹn toàn.
"ẻo lả" với sắc thái hơi chê bai: Đôi khi có thể mang hàm ý chê dáng vẻ quá yếu ớt, thiếu sức sống, không khỏe khoắn.
- Anh ta không thích những cô gái có vẻ ẻo lả, mà thích người khỏe mạnh, năng động.
Biến thể và từ gần giống
- Ẻo (tính từ): Thường đi kèm với các từ khác (như "ẻo lả"), ít khi dùng độc lập, cũng để chỉ sự yếu ớt, mềm yếu.
- Lả lướt (tính từ): Có nghĩa gần giống, nhấn mạnh sự mềm mại, uyển chuyển trong cử chỉ, dáng đi.
- Yểu điệu (tính từ): Chỉ vẻ đẹp mềm mại, thướt tha, thường dùng cho phụ nữ. Gần nghĩa với "ẻo lả" nhưng ít hàm ý yếu ớt hơn.
- Mảnh khảnh (tính từ): Chỉ vóc dáng nhỏ nhắn, thanh mảnh. "Ẻo lả" thường bao hàm nghĩa "mảnh khảnh" nhưng thêm sắc thái về dáng điệu, cử chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Yểu điệu: Duyên dáng, mềm mại (thường nói về phụ nữ).
- Thướt tha: Nhẹ nhàng, uyển chuyển (thường nói về dáng đi hoặc trang phục).
- Mềm mại: Êm ái, dịu dàng (có thể dùng cho cử chỉ, giọng nói).
Từ trái nghĩa
- Mạnh mẽ: Có sức lực, quyết liệt.
- Cứng cáp: Khỏe khoắn, vững chãi.
- Thô kệch: Vụng về, thiếu sự tinh tế, mềm mại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ẻo lả" chủ yếu dùng để miêu tả phụ nữ. Rất hiếm khi dùng để miêu tả đàn ông.
- Đây là một từ thuần Việt, mang sắc thái biểu cảm rõ rệt, thường xuất hiện trong văn miêu tả, thơ ca.
- Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái khen ngợi (vẻ đẹp duyên dáng) hoặc hơi chê bai (vẻ yếu ớt). Cần căn cứ vào giọng điệu và mục đích của người nói/viết.
- tt. Mảnh khảnh với vẻ thướt tha, yểu điệu: đi đứng ẻo lả Thân hình trông ẻo lả.