ế ẩm

  1. invendable; qui ne trouve pas d'acquéreur; qui traverse une période de mévente

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ế ẩm"

ế ẩm
Hàng hóa ế ẩm được xếp gọn gàng trong kho.