ế mình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (địa phương):
- Ốm, se mình: "Ế mình" là một từ địa phương dùng để chỉ trạng thái cơ thể bị ốm, cảm thấy mệt mỏi, khó chịu hoặc không được khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời trở lạnh đột ngột khiến nó ế mình. (Thời tiết trở lạnh đột ngột khiến nó bị ốm.)
- Nghe nói bà cụ đang ế mình, không ra đồng được. (Nghe nói bà cụ đang bị ốm, không ra đồng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ế mình ế mẩy": Cách nói nhấn mạnh, diễn tả tình trạng ốm yếu, mệt mỏi rõ rệt.
- Làm việc quá sức cả tuần, giờ anh ấy ế mình ế mẩy rồi. (Làm việc quá sức cả tuần, giờ anh ấy ốm yếu, mệt mỏi rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ốm (tính từ): từ phổ thông đồng nghĩa, chỉ tình trạng bệnh tật.
- Se mình (tính từ, địa phương): từ đồng nghĩa địa phương khác, cũng có nghĩa là ốm.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh: mang bệnh.
- Mệt: cảm thấy không có sức lực.
- Khó ở: cảm thấy trong người không được khỏe (cách nói nhẹ nhàng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ế mình" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, ở một số vùng miền nhất định. Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp phổ thông toàn quốc, nên dùng từ "ốm" để thay thế.
- (đph) 1. ốm, se mình.