ốm yếu

  1. t. 1 Có thể lực kém, sức khoẻ kém. Ốm yếu thế thì làm được . 2 (id.). Như đau ốm. Tuổi già, ốm yếu luôn.
ốm yếu
Người ông ốm yếu ngồi nghỉ trên chiếc ghế gỗ trong vườn.