ống nhổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình nhỏ, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để chứa đờm hoặc nước bọt mà người ta nhổ ra: Đây là một vật dụng vệ sinh cá nhân, thường thấy trong các phòng khám, bệnh viện hoặc được sử dụng bởi người bệnh cần nhổ đờm, nước bọt thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân ho khạc đờm vào
ống nhổđể xét nghiệm. - Trên bàn cạnh giường bệnh của ông cụ luôn có một chiếc
ống nhổsạch sẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ống nhổ" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc vệ sinh cho người ốm.
- Y tá thay
ống nhổcho bệnh nhân mỗi ngày để đảm bảo vệ sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Ống phóng: Từ cũ, đồng nghĩa với "ống nhổ".
- Ống súc: Từ cũ, đồng nghĩa với "ống nhổ".
- Bô: Vật dụng có chức năng tương tự nhưng thường lớn hơn, dùng cho nhiều mục đích vệ sinh khác (như đi tiểu, đại tiện) chứ không chỉ để nhổ.
- Cái bô vệ sinh: Cụm từ chỉ chung các vật dụng đựng chất thải của người bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Crachoir: Từ mượn tiếng Pháp, có nghĩa là đồ nhổ, ống nhổ.
Lưu ý
- "Ống nhổ" là một từ khá cụ thể và ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ trong các tình huống liên quan đến y tế hoặc chăm sóc người bệnh.
- Vật dụng này ngày nay ít phổ biến hơn do các biện pháp vệ sinh hiện đại, nhưng vẫn còn được sử dụng trong một số hoàn cảnh đặc biệt.
- Cg. ống phóng, ống súc. Bình nhỏ chứa đờm, nước bọt nhổ ra.