ồm ộp

  1. coassement (des grenouilles)
    • kêu ồm ộp
      coasser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ồm ộp"

ồm ộp
Tiếng ồm ộp vang lên từ đầm nước vào ban đêm.