ồn ã

  1. bruyant ; tumultueux
    • Cười nói ồn ã
      rire et parler de façon bruyamment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ồn ã
Khu chợ lúc nào cũng ồn ã với tiếng mua bán, trả giá.