ộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trào ra, phun ra rất nhiều và mạnh từ bên trong: Hành động một chất lỏng (thường là máu, nước) bất ngờ và dữ dội trào ra ngoài từ một lỗ trên cơ thể hoặc từ một vật chứa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bị thương nặng, anh ấy ộc máu đầy miệng.
- Nước trong ống bị tắc bỗng ộc ra ngoài khiến sàn nhà ướt hết.
- Sau cú va chạm, dầu từ động cơ ộc ra, bốc khói nghi ngút.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ộc ra": thường đi kèm để nhấn mạnh hành động trào ra ngoài.
- Chất lỏng độc hại ộc ra từ thùng chứa bị vỡ.
- "ộc lên": dùng để diễn tả chất lỏng trào ngược lên phía trên, như từ dạ dày lên miệng.
- Buồn nôn, cô ấy ộc lên một bãi nước chua.
Biến thể và từ gần giống
- Ọc (động từ): Nôn, trào ra (thường dùng trong ngữ cảnh nôn mửa, ít dữ dội hơn "ộc").
- Đứa trẻ ọc sữa ra sau khi bú.
- Phun (động từ): Bắn ra thành tia mạnh, có thể do áp lực.
- Vòi cứu hỏa phun nước.
- Trào (động từ): Chảy ra, dâng lên tràn ra ngoài.
- Nước mắt trào ra.
Từ đồng nghĩa
- Tháo ra: Chảy ra nhiều và nhanh (thường có chủ ý mở van).
- Vọt ra: Phun ra thành tia mạnh và nhanh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ộc" thường mang sắc thái mạnh, đột ngột và thường dùng trong các tình huống không mong muốn, tiêu cực như chấn thương, sự cố.
- Đây là từ diễn tả hành động cụ thể, ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- đg. Trào ra rất nhiều: Máu ộc đằng miệng.