dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ớ

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Containing "ớ"

khơ khớ
không ngớt
khổng tước
khôn lớn
khớp
khớp học
khớp đồ
khớp răng
khớp xương
khử nước
khước
khước từ
khướt
khướu
khuya sớm
khuynh hướng
kích thước
kiếm cớ
kiệm ước
kiện tướng
kiếp trước
kinh giới
lạc đà không bướu
lạc bước
lạc hướng
lạc tướng
lả lướt
lam chướng
làm mướn
lấn bước
lan bướm
làng nước
lấn lướt
lấy cớ
lấy hướng
lễ cưới
lễ lớn
lẻn bước
lên lớp
lên nước
liên đới
lớ
loạn trí nhớ
lỡ bước
lời non nước
lơ lớ
lớn
lớn gan
lớ ngớ
lông xước
lớn lao
lớn lên
lơn lớn
lớn mạnh
lớn miệng
lợn nước
lớn phổng
lớn tiếng
lớn tuổi
lớn tướng
lỗ nước
lớn vồng
lớp
lớp áo
lớp cảnh
lớp ghép
lớp học
lớp lang
lớp nhớp
lớp sơn
lớp xớp
lớ quớ
lớ rớ
lọt lưới
lớt phớt
lớt xớt
lớ xớ
lúa sớm
lực hướng tâm
lui bước
lùi bước
lui tới
lưới
lưới đạn
lưới giăng
lưới điện
lưới mắt cáo
lưới nhện
lưới phễu
lưới quăng
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...