dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ớ
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Words Containing "ớ"
ngã nước
ngày trước
nghiêng nước
nghiêng thành đổ nước
nghiệp chướng
ngớ
ngoại giới
ngơm ngớp
ngớ ngẩn
ngơn ngớt
ngớp
ngớt
ngớt lời
ngọt xớt
ngựa xe như nước
ngực trước
ngũ giới
ngừng bước
ngú ngớ
ngước
ngước mắt
người lớn
nguyên cớ
nguyện ước
nhác nhớm
nhà dưới
nhả khớp
nhắm hướng
nhẫn cưới
nhãn giới
nhả nhớt
nhà nước
nhà nước hoá
nhật hướng động
nhà trừng giới
nhây nhớt
nhẹ bước
nhiệt đới
nhiệt đới hóa
nhiệt đới hoá
nhớ
nhỡ bước
nhớ chừng
nhớ lại
nhớm
nhơm nhớp
nhớ mong
nhớn
Nhớ người hàng bánh
nhớ nhà
nhơ nhớ
nhơ nhớp
nhớ nhung
nhớn nhác
nhớn nha nhớn nhác
nhơn nhớt
nhớ nước
nhớ đời
nhớ ơn
nhớp
nhớp nháp
nhớp nhúa
nhớ ra
nhớt
nhớ thương
nhớ tiếc
nhớt kế
nhớt nhát
nhớt nhợt
nhướng
nhường bước
Ninh Phước
Ninh Quới
Ninh Thới
nớ
nới
noi bước
nới giá
nói hớ
nói hớt
nói lớ
nới lỏng
nơi nới
nói đớt
nói rước
nới tay
nói thánh tướng
nới tức
nội tướng
nói tướng
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...