ở vậy

  1. rester veuve
    • ở vậy nuôi con
      rester veuve pour élever ses enfants

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ở vậy"

ở vậy
Bà cụ quyết định ở vậy sau khi chồng qua đời.