ứ tắc

  1. obstrué; bouché
    • Cống ứ tắc
      égouts obstrués
  2. embouteillé
    • Đường ứ tắc
      route embouteilée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ứ tắc"

ứ tắc
Cống ứ tắc làm nước tràn ra đường.