ức đạc

  1. évaluer approximativement
    • ức đạc một khoảng cách
      évaluer approximativement une distance
  2. (fig.) deviner
    • ức đạc ý người khác
      deviner les intentions d'un autre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ức đạc
Người thợ rừng ức đạc chiều cao của cây cổ thụ.