ức đoán

  1. conjecturer
    • ức đoán kết cục của một sự việc
      conjecturer l'issue d'un événement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ức đoán"

ức đoán
Cô ấy ức đoán kết quả của trận đấu.