ứng khẩu

  1. improviser
    • ứng khẩu một bài thơ
      improviser une pièce de vers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ứng khẩu"

ứng khẩu
Một học sinh ứng khẩu trước lớp.