AC
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
AC
AC
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Words Containing "AC"
biface
bifacial
bignoniaceae
bignoniaceous
bilateral contract
bile acid
billy-jack
binnacle
bioattack
biofeedback
biological attack
biologic attack
biopiracy
biracial
birthing coach
birth-place
birthplace
bittacidae
bivouac
bivouacking
black
black africa
black african
black american
blackamoor
black-and-blue
black and gold garden spider
black and tan
black-and-tan
black-and-tan coonhound
black-and-tan terrier
black-and-white
black and white
black angus
black apricot
black archangel
black art
black ash
black-backed gull
blackback flounder
blackball
black ball
black bamboo
black-barred
black bass
black bead
black bean
black bear
black bearberry
blackbeard
black bee
black beech
blackbeetle
black-beetle
black belt
blackberry
blackberry bush
blackberry-lily
black bile
black-billed cuckoo
black bindweed
black birch
blackbird
blackbirding
blackboard
blackboard eraser
blackbody
black body
blackbody radiation
black-body radiation
black book
black box
black bread
black bream
black bryony
black buck
blackbuck
black buffalo
blackburn
blackburnian warbler
black calla
blackcap
black cap
black-capped chickadee
blackcap raspberry
black caraway
black carpet beetle
black cat
black catechu
black cherry
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...