ADN
- Danh từ:
- Phân tử mang thông tin di truyền: ADN là phân tử chính có trong nhân tế bào của thực vật và động vật, chứa đựng tất cả các thông tin di truyền quy định mọi đặc điểm, tính trạng của sinh vật.
- Danh từ:
- ADN của mỗi người là duy nhất, trừ trường hợp sinh đôi cùng trứng.
- Các nhà khoa học đã phân tích ADN để tìm ra manh mối.
- Thông tin di truyền từ cha mẹ sang con cái được truyền qua ADN.
"ADN ty thể": Một loại ADN nằm trong bào quan ty thể của tế bào, có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất năng lượng và cũng mang thông tin di truyền.
- ADN ty thể được di truyền theo dòng mẹ.
"ADN vệ tinh": Các đoạn ADN lặp lại nhiều lần trong hệ gen, thường được sử dụng trong các nghiên cứu về di truyền học và giám định.
- ADN vệ tinh giúp phân biệt các cá thể với độ chính xác cao.
Gen (danh từ): Một đoạn ADN mang thông tin mã hóa cho một sản phẩm nhất định (như protein), là đơn vị cơ bản của di truyền.
- Gen quy định màu mắt nằm trên nhiễm sắc thể.
Nhiễm sắc thể (danh từ): Cấu trúc trong nhân tế bào được hình thành từ ADN và protein, mang các gen.
- Con người có 23 cặp nhiễm sắc thể.
RNA (danh từ): Axit ribonucleic, một phân tử có cấu trúc tương tự ADN, tham gia vào quá trình tổng hợp protein dựa trên thông tin từ ADN.
- Axit deoxyribonucleic: Tên đầy đủ bằng tiếng Việt của ADN.
- Vật chất di truyền: Cụm từ chỉ chung các phân tử mang thông tin di truyền, trong đó ADN là thành phần chính.
Phân tích ADN: Quá trình nghiên cứu, giải mã trình tự ADN để xác định thông tin di truyền.
- Phân tích ADN là công cụ quan trọng trong khoa học hình sự.
Chỉ thị ADN: Dấu hiệu đặc trưng trong trình tự ADN dùng để nhận dạng.
- Cảnh sát đã tìm thấy chỉ thị ADN của nghi phạm tại hiện trường.
Cấu trúc xoắn kép ADN: Mô tả hình dạng đặc trưng của phân tử ADN, gồm hai chuỗi xoắn vào nhau.
- Cấu trúc xoắn kép ADN được Watson và Crick công bố năm 1953.
- "Nằm trong ADN": Cụm từ ẩn dụ dùng để chỉ một đặc điểm, thói quen hoặc phẩm chất đã trở thành bản chất tự nhiên, khó thay đổi của một người hoặc một tổ chức, giống như tính di truyền.
- Sự sáng tạo dường như đã nằm trong ADN của công ty công nghệ này.
- (acide désoxyribo nucléique) Phân tử chính của nhân tế bào thực vật và động vật, chứa đựng tất cả những tín hiệu tạo thành mọi tính trạng di truyền