Absence
/'æbsəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vắng mặt: Trạng thái không có mặt ở một nơi nào đó vào một thời điểm cụ thể.
- Sự thiếu, sự không có: Tình trạng không tồn tại hoặc không hiện diện của một thứ gì đó.
- Sự lơ đễnh, sự đãng trí: Trạng thái không tập trung, mất chú ý trong một khoảnh khắc.
- (Luật) Sự mất tích: Tình trạng một người biến mất mà không có tin tức trong một thời gian dài, được pháp luật công nhận.
Ví dụ sử dụng
Sự vắng mặt:
- Son absence à la réunion a été remarquée. (Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được ghi nhận.)
- Justifiez votre absence par un certificat médical. (Hãy giải trình sự vắng mặt của bạn bằng giấy chứng nhận y tế.)
Sự thiếu, sự không có:
- L'absence de preuves rend l'accusation difficile. (Sự thiếu bằng chứng khiến việc buộc tội trở nên khó khăn.)
- On ressent une absence de chaleur humaine. (Người ta cảm thấy một sự thiếu vắng tình người.)
Sự lơ đễnh:
- Le professeur a surpris l'élève en pleine absence. (Giáo viên bắt gặp học sinh đang lơ đễnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans l'absence (de): Ở trong tình trạng thiếu vắng (cái gì đó).
- Son regard était dans l'absence. (Ánh mắt anh ta trống rỗng/thiếu vắng sự chú ý.)
Faire défaut par son absence: Sự vắng mặt của ai/cái gì đó gây ra cảm giác thiếu thốn rõ rệt.
- Le respect des règles fait défaut par son absence. (Sự tôn trọng luật lệ hoàn toàn thiếu vắng.)
Biến thể và từ gần giống
Absent, -e (tính từ): Vắng mặt, thiếu.
- Elle est absente du bureau aujourd'hui. (Cô ấy vắng mặt ở văn phòng hôm nay.)
Absentéisme (danh từ giống đực): Tình trạng vắng mặt thường xuyên (như ở nơi làm việc, trường học).
- L'absentéisme scolaire est un problème. (Tình trạng nghỉ học thường xuyên là một vấn đề.)
Absentéiste (tính từ/danh từ): (Người) thường xuyên vắng mặt.
- Un employé absentéiste. (Một nhân viên thường xuyên vắng mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Manque (danh từ giống đực): Sự thiếu.
- Défaut (danh từ giống đực): Sự thiếu sót.
- Vacance (danh từ giống cái, trong một số ngữ cảnh): Sự trống vắng (ví dụ: chức vụ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- En l'absence de (quelqu'un/quelque chose): Trong lúc (ai đó/cái gì đó) vắng mặt; trong trường hợp không có.
- En l'absence du président, le vice-président assume ses fonctions. (Trong lúc chủ tịch vắng mặt, phó chủ tịch đảm nhiệm chức vụ của ông.)
- En l'absence d'instructions précises, nous avons décidé d'attendre. (Trong trường hợp không có chỉ dẫn cụ thể, chúng tôi đã quyết định chờ đợi.)
Thành ngữ liên quan
- L'absence est le plus grand des maux (Thành ngữ): Sự xa cách là nỗi khổ lớn nhất.
- Faire une absence: Có một lúc đãng trí, mất tập trung.
- Pardon, j'ai fait une absence, vous disiez? (Xin lỗi, tôi đã đãng trí một chút, bạn vừa nói gì ạ?)
danh từ giống cái
- sự vắng mặt
- Nous avons regretté votre absencechúng tôi rất tiếc cho sự vắng mặt của anh
- sự thiếu
- Absence de goûtsự thiếu khiếu thưởng thức
- L'absence de père est néfaste à un enfantkhông có cha là điều tai hại cho một đứa trẻ
- Absence de courantsự thiếu dòng chảy
- Absence de la gravitésự không trọng lực
- Absence de pesanteursự không trọng lượng
- sự lơ đễnh, sự đãng trí
- Avoir des absencescó những lúc lơ đễnh.
- (luật) sự mất tích
- en l'absence de qqn+ trong lúc ai vắng mặt
- En l'absence du directeur, voyez son adjointkhi giám đốc đi vắng, anh hãy gặp phụ tá của ông ta