Actinia
/æk'tiniə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hải quỳ: Một loài động vật không xương sống sống ở biển, thuộc lớp San hô (Anthozoa), thường có thân hình trụ và các xúc tu quanh miệng để bắt mồi. Từ này thường dùng để chỉ các loài trong chi Actinia hoặc hải quỳ nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The colorful actinia attached to the rock is a fascinating sight for divers. (Con hải quỳ đầy màu sắc bám vào tảng đá là một cảnh tượng hấp dẫn cho thợ lặn.)
- Actinia are often found in tidal pools along the coast. (Hải quỳ thường được tìm thấy trong các vũng nước triều dọc bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ "actinia" có thể được dùng với chữ cái đầu viết hoa () để chỉ chi điển hình trong họ Actiniidae.
- The genus Actinia includes species like the beadlet anemone. (Chi Actinia bao gồm các loài như hải quỳ beadlet.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinian (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác để chỉ hải quỳ.
- Sea anemone (danh từ): Cụm từ tiếng Anh phổ biến hơn để chỉ hải quỳ.
- Anthozoa (danh từ): Tên của lớp động vật bao gồm hải quỳ và san hô.
Từ đồng nghĩa
- Sea anemone: hải quỳ.
- Actinian: thuộc về hoặc là hải quỳ.
danh từ (số nhiều actinias, actiniae)
- (động vật học) hải quỳ