Aegean

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc tiếp giáp với biển Aegean: Dùng để mô tả các địa điểm, đặc điểm địa , hoặc sự vật gắn liền với vùng biển Aegean.
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của nền văn minh Aegean thời tiền sử: Dùng để mô tả các nền văn hóa, di tích khảo cổ, hoặc hiện vật từ khu vực này trong thời kỳ cổ đại.
  2. Danh từ:

    • Biển Aegean: Một nhánh của biển Địa Trung Hải, nằm giữa Hy Lạp Thổ Nhĩ Kỳ. Trong lịch sử, đây tuyến đường giao thương chính của nhiều nền văn minh cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We took a cruise to explore the Aegean coastline. (Chúng tôi tham gia một chuyến du thuyền để khám phá đường bờ biển Aegean.)
    • The museum has a remarkable collection of Aegean pottery. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm Aegean đáng chú ý.)
  • Danh từ:

    • The Aegean is known for its clear blue waters and numerous islands. (Biển Aegean nổi tiếng với làn nước trong xanh vô số hòn đảo.)
    • Ancient trade routes crisscrossed the Aegean. (Các tuyến đường thương mại cổ đại chằng chịt khắp biển Aegean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aegean Sea": Cụm từ đầy đủ chính thức để chỉ Biển Aegean, thường được dùng trong văn bản học thuật hoặc bản đồ.

    • The Battle of the Aegean Sea was a significant naval conflict. (Trận chiến trên Biển Aegean một cuộc xung đột hải quân quan trọng.)
  • "Aegean civilization": Chỉ chung các nền văn minh thời đại đồ đồng phát triển quanh biển Aegean, như nền văn minh Minoan trên đảo Crete Mycenaean trên đất liền Hy Lạp.

    • The decline of the Aegean civilization remains a topic of research. (Sự suy tàn của nền văn minh Aegean vẫn một chủ đề nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegean Islands (Danh từ riêng): Quần đảo Aegean, chỉ tập hợp các đảo nằm trong biển Aegean.
  • Aegean Region (Danh từ riêng): Vùng Aegean, thường dùng để chỉ phần lãnh thổ phía tây của Thổ Nhĩ Kỳ tiếp giáp với biển này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ riêng "Aegean". Có thể mô tả "một vùng biểnĐông Địa Trung Hải".
  • Đối với tính từ, có thể dùng cụm từ "of the Aegean Sea" (của biển Aegean) để thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
  1. thuộc, liên quan, hoặc tiếp giáp với biển Aegean
    • Aegean islands
      các đảo thuộc vùng biển Aegean
  2. thuộc, liên quan, hoặc đặc điểm của nền văn minh Aegean thời tiền sử
Noun
  1. một nhánh của biển Địa Trung Hảigiữa Hi Lạp Thổ Nhĩ Kỳ; tuyến đường mậu dịch chính của các nền văn minh cổ xưa như: Crete, Hy Lạp, La , Ba Tư

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống