augean
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ bẩn thỉu, dơ dáy do bị bỏ bê lâu ngày: Mô tả một tình trạng ô uế, bẩn đến mức kinh khủng, thường là kết quả của việc không được dọn dẹp trong một thời gian rất dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The abandoned building's restrooms were in an augean state. (Nhà vệ sinh trong tòa nhà bỏ hoang ở trong một tình trạng dơ dáy kinh khủng.)
- Cleaning his augean bedroom took the entire weekend. (Việc dọn dẹp phòng ngủ cực kỳ bẩn thỉu của cậu ấy đã mất cả ngày cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Augean task" hoặc "Augean labour": Một công việc dọn dẹp hoặc nhiệm vụ cực kỳ khó khăn và ghê tởm, ám chỉ đến câu chuyện thần thoại.
- Cleaning up the polluted river was an Augean task for the volunteers. (Việc dọn sạch con sông bị ô nhiễm là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn đối với các tình nguyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Augean stables (cụm danh từ): Chuồng ngựa Augeas, xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, thường dùng làm phép ẩn dụ cho một nơi hoặc tình huống cực kỳ hỗn độn và bẩn thỉu cần được dọn dẹp.
- The corruption in that department was like cleaning the Augean stables. (Nạn tham nhũng trong bộ phận đó giống như việc dọn chuồng ngựa Augeas vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Filthy: bẩn thỉu.
- Foul: hôi thối, kinh tởm.
- Squalid: dơ dáy, tồi tàn (vừa bẩn vừa nghèo nàn).
- Putrid: thối rữa.
Từ trái nghĩa
- Pristine: nguyên sơ, sạch sẽ hoàn hảo.
- Immaculate: sạch sẽ tinh tươm, không tỳ vết.
- Spotless: không một vết bẩn.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ augean bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp. Nó liên quan đến Augeas (hay Augeias), vị vua của xứ Elis, người sở hữu những chuồng ngựa khổng lồ chứa đầy phân, chưa từng được dọn dẹp trong 30 năm. Một trong mười hai kỳ công của người anh hùng Heracles (Hercules) là phải dọn sạch những chuồng ngựa này chỉ trong một ngày. Do đó, "augean" mang nghĩa bóng chỉ sự bẩn thỉu cực độ và khó làm sạch.
Adjective
- cực kỳ bẩn thìu, dơ dáy do bị bỏ bê lâu ngày