Affamer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho đói, bỏ đói: Hành động khiến ai đó hoặc một nhóm người rơi vào tình trạng thiếu thức ăn trầm trọng, không được ăn uống đầy đủ.
- Gây ra nạn đói: Hành động dẫn đến hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu lương thực trên diện rộng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le siège de la ville a affamé la population. (Cuộc vây hãm thành phố đã bỏ đói người dân.)
- Ces politiques économiques risquent d'affamer les plus pauvres. (Những chính sách kinh tế này có nguy cơ làm cho những người nghèo nhất bị đói.)
- Le blocus était une stratégie pour affamer l'ennemi. (Phong tỏa là một chiến lược để bỏ đói kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc tước đoạt một thứ gì đó cần thiết, tạo ra sự khao khát mãnh liệt.
- Priver un artiste de création, c'est l'affamer. (Tước đoạt khả năng sáng tạo của một nghệ sĩ chính là bỏ đói anh ta.)
- Dạng phản thân "s'affamer": Tự bỏ đói bản thân (ít phổ biến hơn).
- Il s'affame pour protester. (Anh ta tự bỏ đói bản thân để phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Affamé, affamée (tính từ): Đói khát, đang bị đói.
- Un enfant affamé. (Một đứa trẻ đang đói.)
- Affameur, affameuse (danh từ): Kẻ gây ra nạn đói, kẻ bỏ đói người khác.
- Faim (danh từ, giống cái): Cơn đói.
- Famine (danh từ, giống cái): Nạn đói.
Từ đồng nghĩa
- Priver de nourriture: Tước đoạt thức ăn.
- Réduire à la famine: Đẩy đến chỗ chết đói.
- Affliger par la faim: Gây khổ sở vì đói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ "affamer" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Affamer un pays: Gây ra nạn đói cho cả một đất nước.
- La guerre et la sécheresse affament le pays. (Chiến tranh và hạn hán đang gây ra nạn đói cho đất nước.)
- Affamer la bête: (Nghĩa đen: bỏ đói con thú) Một chiến thuật trong chiến tranh hoặc đấu tranh là cắt nguồn tiếp tế để kẻ thù suy yếu.
ngoại động từ
- làm cho đói khát, bỏ đói