Affliction

/ə'flikʃn/
danh từ giống cái
  1. mối sầu não, mối đau khổ
    • Être plongé dans une profonde affliction
      đắm chìm trong sầu não

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Affliction"