Affronter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đương đầu, đối mặt (với một điều khó khăn, nguy hiểm hoặc một đối thủ): Hành động chấp nhận và đối diện trực tiếp với một thử thách, mối nguy hiểm hoặc một người đối địch, thường với sự can đảm và quyết tâm.
- Coi thường (một cách dũng cảm): Thái độ không sợ hãi, xem nhẹ một mối đe dọa hoặc nguy hiểm, thể hiện sự gan dạ.
- Đặt đối diện nhau, đặt chầu nhau: Sắp xếp hai vật thể hoặc bề mặt sao cho chúng đối diện hoặc tiếp xúc trực tiếp với nhau.
- (Y học) Ráp các mép vết thương lại gần nhau: Thao tác trong phẫu thuật để đưa các mép của một vết thương hoặc vết rạch lại gần nhau nhằm hỗ trợ quá trình lành lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Đương đầu):
- Il faut affronter la réalité. (Phải đương đầu với thực tế.)
- L'équipe a affronté le champion en titre. (Đội bóng đã đương đầu với nhà đương kim vô địch.)
- Ngoại động từ (Coi thường):
- Elle affronte le danger avec calme. (Cô ấy coi thường nguy hiểm một cách bình tĩnh.)
- Ngoại động từ (Đặt đối diện):
- Affronter deux miroirs. (Đặt hai tấm gương đối diện nhau.)
- Ngoại động từ (Y học):
- Le chirurgien affine la plaie avant de l'affronter. (Bác sĩ phẫu thuật làm sạch vết thương trước khi ráp các mép lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affronter le regard de quelqu'un": Đối mặt với ánh mắt của ai đó, thường hàm ý thách thức hoặc không né tránh.
- Il a affronté le regard de son accusateur sans ciller. (Anh ta đối mặt với ánh mắt của người buộc tội mà không chớp mắt.)
- "Affronter les éléments": Chống chọi với thời tiết khắc nghiệt (mưa, gió, bão).
- Les marins doivent affronter les éléments. (Các thủy thủ phải chống chọi với sóng gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Affrontement (danh từ giống đực): Sự đối đầu, cuộc chạm trán.
- Un violent affrontement a eu lieu. (Một cuộc đối đầu dữ dội đã xảy ra.)
- Affront (danh từ giống đực): Sự sỉ nhục, lời lăng mạ.
- C'est un affront à sa dignité. (Đó là một sự sỉ nhục đến nhân phẩm của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Faire face à: Đối mặt với.
- Braver: Thách thức, coi thường (nguy hiểm).
- Confronter: Đối chất, đối chiếu.
- Combattre: Chiến đấu chống lại.
Từ trái nghĩa
- Fuire: Chạy trốn.
- Éviter: Tránh né.
- Céder: Nhượng bộ.
Các cụm từ liên quan
- Aller à l'affrontement: Đi đến chỗ đối đầu.
- Les deux parties sont allées à l'affrontement. (Hai bên đã đi đến chỗ đối đầu.)
- Être en affrontement avec: Đang ở trong tình thế đối đầu với.
- Le pays est en affrontement avec ses voisins. (Đất nước đang trong thế đối đầu với các nước láng giềng.)
ngoại động từ
- đương đầu
- Affronter un adversaire puissantđương đầu với một đối thủ mạnh
- Affronter les intempériesđương đầu với bão táp phong ba
- coi thường (một cách dũng cảm)
- "La croyance qu'on pourra revenir vivant du combat aide à affronter la mort" (Proust)chính niềm tin vào sự sống sót trở về sau cuộc chiến khiến người ta coi thường cái chết
- đặt chầu nhau; đặt đối nhau
- Affronter deux panneauxtreo đôi panô đối nhau
- (y học) ráp (các mép vết thương) gần với nhau