effronterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trơ tráo, sự trâng tráo, sự vô liêm sỉ: Thái độ hoặc hành vi thiếu hoàn toàn sự tôn trọng, khiếm nhã và không biết xấu hổ, thường thể hiện qua lời nói hoặc cử chỉ táo bạo, thách thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a eu l'effronterie de me critiquer devant tout le monde. (Hắn ta đã có thái độ trâng tráo khi chỉ trích tôi trước mặt mọi người.)
- Répondre ainsi à son professeur, c'est de l'effronterie pure ! (Trả lời giáo viên của mình như thế, đó là sự trơ tráo thuần túy!)
- Son effronterie est vraiment incroyable. (Sự vô liêm sỉ của cô ta thật sự đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir l'effronterie de faire quelque chose": có sự trơ tráo để làm việc gì đó.
- Il a eu l'effronterie de demander plus d'argent après son échec. (Hắn ta đã có sự trâng tráo để đòi hỏi thêm tiền sau thất bại của mình.)
"avec effronterie": một cách trâng tráo, trơ tráo.
- Il a menti avec une effronterie déconcertante. (Hắn ta đã nói dối một cách trơ tráo đến mức làm người ta bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
Effronté, effrontée (tính từ): trơ tráo, trâng tráo, vô liêm sỉ.
- Un regard effronté. (Một cái nhìn trâng tráo.)
- Une réponse effrontée. (Một câu trả lời trơ tráo.)
Impudence (danh từ giống cái): sự trơ trẽn, sự láo xược. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến sự thiếu tôn trọng thô lỗ).
- Culot (danh từ giống đực, thông tục): sự trơ tráo, sự mặt dày. (Từ đồng nghĩa thông tục, mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Impudence: sự trơ trẽn, sự láo xược.
- Audace: sự táo bạo, sự cả gan (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Témérité: sự liều lĩnh, sự táo bạo (thường chỉ sự liều lĩnh trong hành động).
Từ trái nghĩa
- Pudeur: sự e thẹn, sự kín đáo.
- Modestie: sự khiêm tốn.
- Respect: sự tôn trọng.
tính từ
- thái độ trâng tráo