Aggravation
/,ægrə'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm nặng thêm, sự tăng thêm: Hành động khiến một tình huống, một điều kiện hoặc một hình phạt trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sự nặng thêm, sự trầm trọng thêm: Trạng thái hoặc quá trình trở nên tồi tệ hơn, nghiêm trọng hơn so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'aggravation de la peine est une décision du juge. (Sự tăng thêm hình phạt là một quyết định của thẩm phán.)
- Nous observons une aggravation de la situation économique. (Chúng tôi quan sát thấy sự trầm trọng thêm của tình hình kinh tế.)
- L'aggravation de son état de santé inquiète les médecins. (Tình trạng sức khỏe của ông ấy nặng thêm khiến các bác sĩ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une source d'aggravation": là nguyên nhân làm trầm trọng thêm.
- Ce malentendu est une source d'aggravation du conflit. (Sự hiểu lầm này là nguyên nhân làm cuộc xung đột trầm trọng thêm.)
"En aggravation": đang trở nên tồi tệ hơn, đang xấu đi.
- Les chiffres du chômage sont en aggravation constante. (Các con số thất nghiệp đang trở nên tồi tệ hơn một cách liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Aggraver (động từ): làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm.
- Ces propos risquent d'aggraver la crise. (Những lời nói này có nguy cơ làm cuộc khủng hoảng trầm trọng thêm.)
Aggravant, aggravante (tính từ): làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm.
- Un facteur aggravant. (Một yếu tố làm trầm trọng thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Empirement (danh từ giống đực): sự xấu đi, sự tồi tệ hơn.
- Exacerbation (danh từ giống cái): sự làm trầm trọng thêm, sự kích thích mạnh (thường dùng trong y học hoặc cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Amélioration (danh từ giống cái): sự cải thiện, sự tốt lên.
- Atténuation (danh từ giống cái): sự làm giảm nhẹ, sự làm dịu đi.
danh từ giống cái
- sự làm nặng thêm, sự tăng thêm
- Aggravation de peinesự tăng thêm hình phạt
- sự nặng thêm, sự trầm trọng thêm
- Aggravation de l'état du maladetình trạng người bệnh nặng thêm
- Aggravation d'un conflitcuộc xung đột trầm trọng thêm