Al

Học thuật
Thân thiện
Al

Al là nguyên tố nhẹ và bền, thường được dùng để chế tạo vỏ máy bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố nhôm: "Al" ký hiệu quốc tế dùng trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học để chỉ nguyên tố nhôm (aluminium).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nguyên tố Al số hiệu nguyên tử 13.
    • Hợp chất này chứa nguyên tử Al liên kết với oxy.
    • Ký hiệu Al được lấy từ tên gọi Latinh 'aluminium'.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công thức hóa học: "Al" thường xuất hiện trong các công thức biểu thị hợp chất của nhôm.

    • Công thức của nhôm oxit Al₂O₃.
    • Phèn chua chứa ion Al³⁺.
  • Trong phân loại vật liệu: Dùng để chỉ các loại hợp kim hoặc vật liệu thành phần chính nhôm.

    • Thân máy bay thường được làm từ hợp kim chứa Al.
    • Mác thép nhôm ký hiệu Al-Cu-Mg.
Biến thể từ gần giống
  • Nhôm (Aluminium): Tên đầy đủ của nguyên tố.
  • Al³⁺: Ion nhôm, mang điện tích dương ba.
  • Alumina (Al₂O₃): Tên gọi của nhôm oxit.
Từ đồng nghĩa
  • Nhôm: Tên gọi phổ thông của nguyên tố Al.
  • Aluminium: Tên gọi quốc tế đầy đủ.
Lưu ý sử dụng
  • "Al" luôn được viết hoa chữ cái đầu (A) viết thường chữ cái thứ hai (l). Đây quy ước chung cho ký hiệu các nguyên tố hóa học.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, hóa học công nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "nhôm" hơn.
Al

Al là nguyên tố nhẹ và bền, thường được dùng để chế tạo vỏ máy bay.

  1. (Aluminium) hiệu hoá học của nguyên tố nhôm