Amanita
/,æmə'naitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm amanita: Một chi nấm thuộc họ Amanitaceae, thường có mũ nấm rõ ràng, cuống nấm và bao gốc (volva). Nhiều loài trong chi này chứa độc tố mạnh, có thể gây chết người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fly agaric is a famous species of amanita. (Nấm độc đỏ là một loài amanita nổi tiếng.)
- Foragers must learn to distinguish edible mushrooms from poisonous amanitas. (Người hái nấm phải học cách phân biệt nấm ăn được với các loài amanita độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deadly amanita": thường dùng để chỉ các loài nấm amanita cực độc như (nấm mũ tử thần).
- The destroying angel is a type of deadly amanita. (Thiên thần hủy diệt là một loại amanita chết người.)
Biến thể và từ gần giống
- Amanitin (danh từ): Amanitin, một loại độc tố thần kinh mạnh có trong một số loài nấm amanita.
- Amanitin is responsible for many fatal mushroom poisonings. (Amanitin là nguyên nhân gây ra nhiều vụ ngộ độc nấm chết người.)
Từ đồng nghĩa
- Death cap: tên gọi thông thường cho loài .
- Fly agaric: tên gọi thông thường cho loài .
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu nấm học (mycology) hoặc khi cảnh báo về nguy cơ ngộ độc. Nó ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày thông thường.
danh từ
- (thực vật học) nấm amanit