amenity

/ə'mi:niti/
Học thuật
Thân thiện
amenity

The hotel's most appreciated amenity was the sparkling outdoor swimming pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiện nghi, sự tiện lợi: Một đặc điểm, dịch vụ hoặc cơ sở vật chất làm cho một nơi chốn trở nên dễ chịu, thoải mái hoặc thuận tiện để sinh sống, làm việc hoặc tham quan.
    • Sự dễ chịu, sự thú vị: Tính chất dễ chịu, thú vị của một nơi chốn hoặc hoạt động.
    • Thái độ nhã nhặn, sự lịch sự: (Thường dùngdạng số nhiều) Cử chỉ, lời nói lịch sự, hòa nhã trong giao tiếp xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tiện nghi):
    • The apartment complex offers many amenities, including a swimming pool and a gym. (Khu chung cung cấp nhiều tiện nghi, bao gồm hồ bơi phòng tập thể dục.)
    • Good public transport is a basic urban amenity. (Giao thông công cộng tốt một tiện nghi cơ bản của đô thị.)
  • Danh từ (Sự dễ chịu):
    • We enjoyed the amenity of the quiet countryside. (Chúng tôi tận hưởng sự dễ chịu của vùng nông thôn yên tĩnh.)
  • Danh từ (Thái độ nhã nhặn - số nhiều):
    • They exchanged the usual social amenities before starting the meeting. (Họ trao đổi những lời xã giao thông thường trước khi bắt đầu cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Creature comforts and amenities": Cụm từ này nhấn mạnh những tiện nghi vật chất mang lại sự thoải mái về thể chất.
    • The hotel focuses on providing all the creature comforts and modern amenities. (Khách sạn tập trung cung cấp đầy đủ những tiện nghi hiện đại sự thoải mái về vật chất.)
  • "To lack basic amenities": Thiếu những tiện nghi cơ bản.
    • The remote village still lacks basic amenities like clean running water. (Ngôi làng xa xôi vẫn thiếu những tiện nghi cơ bản như nước sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Amenities (n, số nhiều): Dạng phổ biến nhất, thường dùng để chỉ tập hợp các tiện nghi, dịch vụ.
  • Facility (n): Cơ sở vật chất, trang thiết bị (có thể một phần của "amenities").
  • Convenience (n): Sự tiện lợi, thuận tiện (nhấn mạnh vào yếu tố tiết kiệm thời gian, công sức).
Từ đồng nghĩa
  • Tiện nghi: Convenience, facility, comfort.
  • Sự dễ chịu: Pleasantness, agreeableness.
  • Lịch sự: Courtesy, politeness, civility (khi dùngdạng số nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

amenity

The hotel's most appreciated amenity was the sparkling outdoor swimming pool.

danh từ
  1. tính nhã nhặn, tính hoà nhã
  2. sự dễ chịu, sự thú vị (ở nơi nào...)
  3. (số nhiều) những thú vị, những hứng thú
    • amenities of home life
      những thú vui của đời sống gia đình
  4. tiện nghi
    • amenities of life
      tiện nghi của cuộc sống
  5. (số nhiều) thái độ hoà nhã, thái độ nhã nhặn, thái độ dễ chịu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amenity"