Angelus
/'ændʤiləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kinh Đức Bà (Thiên Thần Truyền Tin): Một lời cầu nguyện trong Công giáo Rôma, được đọc ba lần mỗi ngày (sáng, trưa, tối) để tưởng nhớ sự kiện Thiên Thần truyền tin cho Đức Mẹ Maria.
- Hồi chuông cầu kinh Đức Bà: Tiếng chuông được rung lên trong các nhà thờ Công giáo để báo hiệu thời điểm đọc kinh Angelus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family stopped to pray the Angelus at noon. (Gia đình dừng lại để đọc kinh Đức Bà vào buổi trưa.)
- The sound of the Angelus echoed across the village. (Tiếng chuông cầu kinh Đức Bà vang vọng khắp làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To ring the Angelus": rung chuông báo hiệu giờ đọc kinh Angelus.
- The church bells ring the Angelus at 6 PM every day. (Chuông nhà thờ rung lên báo hiệu giờ kinh Đức Bà lúc 6 giờ chiều mỗi ngày.)
"Angelus time": thời điểm đọc kinh Angelus.
- The whole town grew quiet at Angelus time. (Cả thị trấn trở nên yên tĩnh vào giờ đọc kinh Đức Bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Angelus bell (n): chuông báo hiệu giờ kinh Angelus.
- The old Angelus bell has been in the tower for centuries. (Chiếc chuông báo kinh Angelus cổ đã ở trong tháp nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- The Angelic Salutation: Lời chào của Thiên Thần (một tên gọi khác của kinh này).
- The Bell of the Annunciation: Chuông Truyền Tin.
danh từ
- (tôn giáo) kinh đức bà
- hồi chuông cầu kinh đức bà