Antarctic
/ænt'ɑ:ktik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Nam Cực: Chỉ những thứ liên quan đến khu vực địa lý cực nam của Trái Đất, bao quanh Nam Cực.
- Ở về phía Nam Cực: Mô tả vị trí hoặc hướng liên quan đến vùng cực nam.
Danh từ (thường viết hoa: 'the Antarctic'):
- Vùng Nam Cực: Chỉ toàn bộ khu vực địa lý bao gồm lục địa Nam Cực và các vùng biển xung quanh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The antarctic climate is extremely cold and dry. (Khí hậu Nam Cực cực kỳ lạnh và khô.)
- Scientists study antarctic ice cores to understand past climates. (Các nhà khoa học nghiên cứu các lõi băng Nam Cực để hiểu khí hậu trong quá khứ.)
Danh từ:
- Many nations have research stations in the Antarctic. (Nhiều quốc gia có trạm nghiên cứu ở vùng Nam Cực.)
- Exploration of the Antarctic began in the early 20th century. (Việc thám hiểm vùng Nam Cực bắt đầu từ đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antarctic Circle": Vòng Nam Cực. Là một đường vĩ tuyến ở khoảng 66°33' vĩ nam, đánh dấu ranh giới phía bắc của khu vực có hiện tượng "Mặt Trời lúc nửa đêm" vào mùa hè và "Đêm vùng cực" vào mùa đông.
- South of the Antarctic Circle, the sun does not set on the summer solstice. (Ở phía nam Vòng Nam Cực, mặt trời không lặn vào ngày hạ chí.)
Biến thể và từ gần giống
Antarctica (Danh từ riêng): Tên của lục địa nằm ở cực nam Trái Đất.
- Antarctica is the coldest and windiest continent. (Nam Cực là lục địa lạnh nhất và nhiều gió nhất.)
Antarctic Ocean / Southern Ocean (Danh từ): Nam Băng Dương, đại dương bao quanh lục địa Nam Cực.
- The Antarctic Ocean is home to unique marine life. (Nam Băng Dương là nơi sinh sống của các loài sinh vật biển độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- South Polar: (Thuộc) cực nam. (Từ này nhấn mạnh tính chất "cực" hơn là khu vực địa lý cực thể.)
- Southernmost: Cực nam. (Chỉ vị trí địa lý, không nhất thiết chỉ khu vực Nam Cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này vì nó chủ yếu là danh từ riêng và tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'antarctic'.)
tính từ
- (thuộc) Nam cực; (thuộc) phương nam; ở về phía Nam cực
- Antarctic PoleNam cực
- Antarctic Circleđường vĩ 66o32' nam