polar
/'poulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về địa cực, ở gần hoặc liên quan đến Bắc Cực hoặc Nam Cực: Chỉ những khu vực, điều kiện hoặc đặc điểm của các cực Trái Đất.
- Có tính chất đối cực, hoàn toàn trái ngược nhau: Dùng để mô tả hai thứ đối lập nhau một cách triệt để, như hai đầu của một đường kính.
- (Vật lý, Điện học) Có cực: Chỉ một vật hoặc hệ thống có hai cực phân biệt, như cực dương và cực âm.
- (Toán học) Thuộc về cực: Liên quan đến hệ tọa độ cực hoặc điểm cực trong hình học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Polar bears are adapted to live in the Arctic. (Gấu Bắc Cực đã thích nghi để sống ở Bắc Cực.)
- Their opinions on the matter are polar opposites. (Quan điểm của họ về vấn đề này hoàn toàn trái ngược nhau.)
- Water is a polar molecule. (Nước là một phân tử có cực.)
- In polar coordinates, a point is defined by a distance and an angle. (Trong hệ tọa độ cực, một điểm được xác định bằng một khoảng cách và một góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polar vortex": Xoáy cực, một vùng áp suất thấp và không khí lạnh bao quanh các cực của Trái Đất.
- The polar vortex brought unusually cold weather to the region. (Xoáy cực mang đến thời tiết lạnh bất thường cho khu vực.)
"Polarizing figure": Nhân vật gây chia rẽ, tạo ra các ý kiến hoàn toàn trái ngược.
- The politician was a polarizing figure, loved by some and hated by others. (Vị chính trị gia là một nhân vật gây chia rẽ, được một số người yêu mến và bị những người khác ghét bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Polarity (danh từ): Tính phân cực, tính đối cực; sự tồn tại của hai cực đối lập.
- The polarity of the debate made compromise difficult. (Tính đối cực của cuộc tranh luận khiến thỏa hiệp trở nên khó khăn.)
Polarize (động từ): Làm phân cực, chia rẽ thành các nhóm đối lập.
- The issue polarized the community. (Vấn đề đã làm phân cực cộng đồng.)
Polarization (danh từ): Sự phân cực.
- Political polarization is increasing in many countries. (Sự phân cực chính trị đang gia tăng ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Arctic / Antarctic (adj): Thuộc về Bắc Cực / Nam Cực (về mặt địa lý).
- Opposite (adj): Đối lập, trái ngược.
- Diametrical (adj): (Đối lập) hoàn toàn, như hai đầu đường kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "polar")
Thành ngữ liên quan
- Polar opposite: Hoàn toàn trái ngược, đối lập một cách triệt để.
- Their personalities are polar opposites. (Tính cách của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
tính từ
- (thuộc) địa cực, ở địa cực
- (điện học) có cực
- (toán học) cực
- polar anglegóc cực
- (nghĩa bóng) hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau
danh từ
- (toán học) đường cực, diện cực