Apollo
/ə'pɔlou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần Apollo (A-pô-lông): Vị thần trong thần thoại Hy Lạp, con trai của thần Zeus và nữ thần Leto, là thần ánh sáng, chân lý, tiên tri, âm nhạc, thơ ca và chữa bệnh.
- Mặt trời (nghĩa thơ ca): Trong văn chương, "Apollo" đôi khi được dùng để chỉ mặt trời, biểu tượng của ánh sáng và sự khai sáng.
- Người đàn ông đẹp trai lý tưởng: Một người đàn ông có vẻ ngoài đẹp trai, cân đối, lý tưởng, thường được so sánh với vẻ đẹp của thần Apollo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Greek mythology, Apollo was the twin brother of Artemis. (Trong thần thoại Hy Lạp, Apollo là anh em song sinh với nữ thần Artemis.)
- The poet invoked Apollo for inspiration. (Nhà thơ cầu khẩn thần Apollo để tìm cảm hứng.)
- He was considered the Apollo of his generation. (Anh ấy được coi là người đẹp trai lý tưởng của thế hệ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An Apollo": Một danh từ chung để chỉ một người đàn ông có vẻ đẹp nam tính lý tưởng.
- With his classic features and athletic build, he was a perfect Apollo. (Với đường nét kinh điển và thân hình thể thao, anh ta là một Apollo hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Apollonian (tính từ): Thuộc về thần Apollo; mang tính chất cao quý, hài hòa, lý trí và trật tự (trái ngược với Dionysian - mang tính bản năng, cuồng nhiệt).
- The architecture had an Apollonian sense of balance and proportion. (Kiến trúc có cảm giác hài hòa và cân đối kiểu Apollonian.)
Từ đồng nghĩa
- The Sun God: Thần mặt trời (trong ngữ cảnh thần thoại).
- Phoebus: Một tên gọi khác của thần Apollo, có nghĩa là "sáng chói".
- Paragon of male beauty: Hình mẫu chuẩn mực của vẻ đẹp nam giới.
danh từ, số nhiều Apollos
- thần A-pô-lông, thần mặt trời (thần thoại Hy lạp)
- (thơ ca) mặt trời, người đẹp trai