Arabic

/'ærəbik/
tính từ
  1. thuộc A-rập
    • arabic numerals
      chữ số A-rập
danh từ
  1. tiếng A-rập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Arabic"

Từ có nhắc đến "Arabic"