Argive

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến Argos: Chỉ những nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên hệ với thành phố cổ Argos của Hy Lạp người dân của .
  2. Danh từ:

    • Người Argos: Chỉ một người dân bản địa hoặc cư dân của thành phố cổ Argos ở Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Argive army was famous in ancient tales. (Đội quân Argos nổi tiếng trong những câu chuyện cổ.)
    • She studied Argive pottery at the museum. ( ấy nghiên cứu đồ gốm Argos tại bảo tàng.)
  • Danh từ:

    • The Argive spoke a dialect of Ancient Greek. (Người Argos nói một phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại.)
    • An Argive was among the heroes of the Trojan War. (Một người Argos nằm trong số những anh hùng của cuộc chiến thành Troy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học sử học cổ điển, "Argive" thường được dùng như một từ đồng nghĩa trang trọng hơn cho "Greek" (người Hy Lạp) khi nói về các chiến binh hoặc các thành bang trong các sử thi như của Homer.
    • Homer often refers to the Greeks as "Argives" in his poems. (Homer thường gọi người Hy Lạp "người Argos" trong các bài thơ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Argos (Danh từ riêng): Tên thành phố cổ ở Hy Lạp, thủ phủ của vùng Argolis.
  • Argolis (Danh từ riêng): Tên vùng đấtbán đảo Peloponnese của Hy Lạp, nơi thành phố Argos.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt "of Argos" (của Argos).
  • Danh từ: Người Argos. Trong ngữ cảnh thơ ca cổ: Achaean (người Achaea), Danaan (người Danaans) - đều những tên gọi khác cho người Hy Lạp cổ đại trong các sử thi.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Argos, một thành phố cổ của Hi Lạp người dân của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của thành phố Argos

Từ đồng nghĩa