Argonaut

/'ɑ:gənɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thần thoại Hy Lạp) Người anh hùng A--nốt: Chỉ một trong số những anh hùng đã cùng Jason (Gia-xông) đi tìm bộ lông cừu vàng trên con tàu Argo.
    • Người thám hiểm, người mạo hiểm tìm kiếm (thường vàng): (Từ Mỹ, lịch sử) Chỉ những người đổ đi tìm vàng, đặc biệt trong Cơn sốt vàng California năm 1849.
    • (Động vật học) Một loài mực, bạch tuộc: Tên gọi chung cho một số loài động vật thân mềm thuộc bộ Octopoda, sốngbiển ấm, trong đó con cái thường vỏ xoắn mỏng manh như giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):
    • Jason and his fellow argonauts faced many perils on their quest. (Jason những người anh hùng A--nốt đồng hành đã đối mặt với nhiều hiểm nguy trong cuộc tìm kiếm của họ.)
  • Danh từ (Người thám hiểm):
    • The 1849 gold rush attracted thousands of argonauts to California. (Cơn sốt vàng năm 1849 đã thu hút hàng ngàn người đi tìm vàng đến California.)
  • Danh từ (Động vật):
    • The female argonaut creates a delicate shell to carry her eggs. (Con mực cái tạo ra một chiếc vỏ mỏng manh để mang trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argonaut" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ ai tham gia vào một hành trình mạo hiểm hoặc một sứ mệnh đầy thử thách đầy tham vọng.
    • The early space explorers were the argonauts of the 20th century. (Những nhà thám hiểm không gian đầu tiên những người mạo hiểm của thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Argonautic (adj): Thuộc về các anh hùng A--nốt hoặc cuộc hành trình của họ.
    • The Argonautic expedition is a famous Greek myth. (Cuộc thám hiểm của các anh hùng A--nốt một thần thoại Hy Lạp nổi tiếng.)
  • Paper nautilus: Tên gọi khác cho loài động vật thân mềm "argonaut", nhấn mạnh vào chiếc vỏ giống như giấy của con cái.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa thần thoại) Hero, adventurer: Anh hùng, nhà thám hiểm.
  • (Nghĩa lịch sử) Prospector, gold seeker, forty-niner: Người tìm vàng, người đổ đi tìm vàng (đặc biệt năm 1849).
  • (Nghĩa động vật) Paper nautilus: Mực giấy.
Thành ngữ liên quan
  • The Argonauts: Thường dùng để chỉ nhóm anh hùng tập thể trong thần thoại.
    • The tale of the Argonauts has inspired countless stories of adventure. (Câu chuyện về các anh hùng A--nốt đã truyền cảm hứng cho vô số câu chuyện phiêu lưu.)
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) A--nốt (người anh hùng trong truyền thuyết đi tìm bộ lông vàng)
  2. argonaut (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi tìm vàng (năm 1849 ở vùng ca-li-pho-ni)
  3. argonaut (động vật học) con tuộc, con mực phủ

Từ đồng nghĩa