nautilus

/'nɔ:tiləs/
Học thuật
Thân thiện
nautilus

The nautilus drifts gracefully through the clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ốc anh : Một loài động vật thân mềm thuộc lớp chân đầu (cephalopod), sốngbiển, vỏ xoắn ốc với các ngăn ngang màu trắng ngọc trai. Đây loài cổ đại, thường được coi "hóa thạch sống".
    • Bạch tuộc (nghĩa , ít dùng): Trong một số ngữ cảnh , từ này có thể được dùng để chỉ chung các loài bạch tuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nautilus is often called a living fossil because its form has changed little over millions of years. (Ốc anh thường được gọi là hóa thạch sống hình dạng của hầu như không thay đổi trong hàng triệu năm.)
    • We saw a beautiful nautilus shell in the museum. (Chúng tôi đã thấy một vỏ ốc anh tuyệt đẹp trong viện bảo tàng.)
    • The chambered nautilus is the most well-known species. (Ốc anh ngăn loài được biết đến nhiều nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chambered nautilus": Ốc anh ngăn. Cụm từ này nhấn mạnh cấu trúc vỏ đặc trưng với các ngăn được ngăn cách bởi các vách ngăn.

    • The chambered nautilus creates new chambers as it grows. (Ốc anh ngăn tạo ra các ngăn mới khi lớn lên.)
  • Trong văn học nghệ thuật, "nautilus" thường được dùng như một biểu tượng của sự hoàn hảo, vẻ đẹp toán học (theo đường xoắn ốc logarit) sự tiến hóa chậm.

    • The poem "The Chambered Nautilus" by Oliver Wendell Holmes uses the creature as a metaphor for spiritual growth. (Bài thơ "The Chambered Nautilus" của Oliver Wendell Holmes sử dụng sinh vật này như một phép ẩn dụ cho sự phát triển tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nautili (n): Dạng số nhiều thứ nhất của "nautilus".
  • Nautiluses (n): Dạng số nhiều thứ hai của "nautilus".
  • Argonaut (n): Một loài chân đầu khác (còn gọi là "paper nautilus" - ốc anh giấy), con cái mai mỏng như giấy, không liên quan chặt chẽ về mặt phân loại với ốc anh thật sự.
Từ đồng nghĩa
  • Chambered nautilus: Ốc anh ngăn (tên gọi chính xác cho loài phổ biến nhất).
  • Pearly nautilus: Ốc anh ngọc trai (nhấn mạnh vào vẻ đẹp của vỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nautilus".)

nautilus

The nautilus drifts gracefully through the clear ocean water.

danh từ, số nhiều của nautili, nautiluses
  1. (động vật học) ốc anh
  2. bạch tuộc

Từ đồng nghĩa