nautilus

/'nɔ:tiləs/
danh từ, số nhiều của nautili, nautiluses
  1. (động vật học) ốc anh
  2. bạch tuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nautilus
The nautilus drifts gracefully through the clear ocean water.