Armenian
/ɑ:'mi:njən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Armenia: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến quốc gia Armenia, người Armenia, văn hóa Armenia, hoặc ngôn ngữ Armenia.
Danh từ:
- Người Armenia: Chỉ một người có quốc tịch hoặc nguồn gốc dân tộc từ Armenia.
- Tiếng Armenia: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Armenia, một ngôn ngữ thuộc nhánh Ấn-Âu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She loves Armenian cuisine, especially dolma. (Cô ấy yêu thích ẩm thực Armenia, đặc biệt là món dolma.)
- This is a traditional Armenian dance. (Đây là một điệu múa truyền thống Armenia.)
- Danh từ (chỉ người):
- He is an Armenian living abroad. (Anh ấy là một người Armenia sống ở nước ngoài.)
- Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- I am trying to learn Armenian. (Tôi đang cố gắng học tiếng Armenia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Armenian Apostolic Church": Giáo hội Tông đồ Armenia, một trong những giáo hội Kitô giáo lâu đời nhất thế giới.
- The Armenian Apostolic Church is a central part of Armenian identity. (Giáo hội Tông đồ Armenia là một phần trung tâm của bản sắc Armenia.)
- "Armenian Genocide": Cuộc diệt chủng Armenia, thuật ngữ lịch sử chỉ các sự kiện năm 1915.
- Many countries have recognized the Armenian Genocide. (Nhiều quốc gia đã công nhận cuộc diệt chủng Armenia.)
Biến thể và từ liên quan
- Armenia (Danh từ riêng): Tên quốc gia Cộng hòa Armenia.
- Armenian Highlands (Danh từ): Cao nguyên Armenia, một khu vực địa lý lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, có thể mô tả là "of Armenia").
- Danh từ (chỉ người): (Không có từ đồng nghĩa chính xác, có thể mô tả là "a person from Armenia").
- Danh từ (chỉ ngôn ngữ): (Không có từ đồng nghĩa, là tên riêng của một ngôn ngữ).
tính từ
- (thuộc) Ac-mê-ni
danh từ
- người Ac-mê-ni
- tiếng Ac-mê-ni