As
Học thuậtThân thiện
Một học sinh đang nhìn vào ký hiệu As trên bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi của một nguyên tố hóa học: "As" là ký hiệu hóa học của nguyên tố asen, một á kim có số nguyên tử 33 trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ký hiệu As thường xuất hiện trong các bài học về hóa học vô cơ.
- Nhiễm độc As từ nguồn nước ngầm là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ "As" hầu như chỉ được sử dụng với tư cách là ký hiệu hóa học cho nguyên tố asen trong các văn bản, công thức hoặc báo cáo khoa học.
- Hợp chất As2O3 có độc tính rất cao.
Biến thể và từ gần giống
- Asen (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học mà ký hiệu "As" đại diện.
- Asen tồn tại trong tự nhiên dưới nhiều dạng hợp chất.
Lưu ý
- Từ "As" viết hoa này là một danh từ riêng (ký hiệu) và hoàn toàn khác biệt với từ "as" trong tiếng Anh, vốn là một liên từ hoặc giới từ.
- Trong tiếng Việt, từ này chỉ có một nghĩa duy nhất liên quan đến hóa học và không có các biến thể về từ loại (như động từ, tính từ) hay các thành ngữ, cụm từ đi kèm trong đời sống hàng ngày.
Một học sinh đang nhìn vào ký hiệu As trên bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
- (asen) Kí hiệu hoá học của nguyên tố a-sen