Astringent
/əs'trindʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm se, có tính chất làm se: Chỉ một chất có khả năng làm co lại các mô cơ thể, đặc biệt là da hoặc niêm mạc, thường dẫn đến cảm giác căng, khô hoặc săn chắc.
- Chua chát, gay gắt (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một phong cách, lời nói hoặc sự phê bình có tính sắc bén, nghiêm khắc và thường gây khó chịu.
Danh từ giống đực:
- Chất làm se: Một chất, thường trong mỹ phẩm hoặc y học, có tác dụng làm se khít lỗ chân lông hoặc làm săn chắc da.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le citron a un effet astringent sur la peau. (Chanh có tác dụng làm se trên da.)
- Sa critique était astringente mais juste. (Lời phê bình của anh ấy gay gắt nhưng đúng.)
Danh từ:
- Cet après-rasage contient un astringent. (Loại dưỡng da sau cạo râu này chứa một chất làm se.)
- L'hamamélis est un astringent naturel. (Cây phỉ là một chất làm se tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng trong văn chương/phê bình: Dùng để mô tả một sự hài hước sắc sảo, châm biếm hoặc một phong cách viết súc tích, mạnh mẽ.
- Son humour astringent ne plaisait pas à tout le monde. (Khiếu hài hước gay gắt của ông ấy không làm hài lòng tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Astringence (danh từ giống cái): Tính chất làm se.
- Astringemment (trạng từ): Một cách gay gắt, chua chát.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa làm se):
- Rétractif: Có tính co lại.
- Styptique: Cầm máu, làm se (trong y học).
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Acéré: Sắc bén, sắc sảo.
- Mordant: Châm chọc, chua cay.
- Cinglant: Quất mạnh, chát chúa (chỉ lời nói).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa làm se):
- Émollient: Làm mềm, dịu.
- Adoucissant: Làm dịu, làm mềm.
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Doux: Êm ái, nhẹ nhàng.
- Bénin: Hiền lành, nhẹ (chỉ lời phê bình).
tính từ
- (y học) làm se
danh từ giống đực
- (y học) chất làm se